rattan palm

rattan palm

A rattan palm climbs high into the forest canopy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mây, cây song: "rattan palm" chỉ một loại cây leo thuộc họ cọ (palm), thân dài mảnh, thường mọccác khu vực nhiệt đới như Sri Lanka miền nam Ấn Độ. Thân cây này được dùng để làm gậy mây, đồ nội thất, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
dụ sử dụng
  • (Cây mây nổi tiếng với thân cây cực kỳ dài, có thể dài tới hàng trăm mét.)
  • (Thân cây mây được thu hoạch để làm đồ nội thất gậy chống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rattan palm" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc thương mại để phân biệt loại cây này với các loại cọ khác.
    • The rattan palm is a climbing species, unlike the typical tree-like palm. (Cây mây loài leo, khác với các loại cọ dạng cây thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattan (danh từ): thân cây mây đã qua xử lý, dùng làm vật liệu.
    • The chair is made of woven rattan. (Chiếc ghế được làm từ mây đan.)
  • Malacca cane (danh từ): gậy làm từ thân cây mây, đặc biệt từ loại .
Từ đồng nghĩa
  • Climbing palm: cây cọ leo.
  • Cane palm: cây cọ cho gậy (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rattan palm".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rattan palm".